Your browser either does not support JavaScript or you have turned JavaScript off.
New Enhancement

Your malware protection now levels up!
Check it out

ZyWALL ATP Next Generation Firewall 


Bảo vệ kịp thời
đẻ bảo vệ tối ưu

Các license dịch vụ

ATP200 is by default bundled with a non-transferable one-year Gold Security Pack license. When renewing for the second year with either one-year or two years of Gold Security Pack, the license will be transferable.
Các license dịch vụ Tính năng Vàng
Sandboxing Sandboxing
Bảo mật Web Lọc nội dung
Lọc Botnet
Bảo mật ứng dụng Kiểm soát ứng dụng
Bảo mật email

Chống mã độc Anti-Malware
Cloud Query
Cloud Threat Database
Phòng chống xâm nhập IDP
Geo Enforcer GeoIP
Dịch vụ quản lý AP Wireless Controller 18
SecuReporter SecuReporter

ATP200

  • 2,000Mbps

    Firewall throughput

  • 450Mbps

    UTM (AV+IDP) throughput

  • 600,000

    Max. TCP concurrent sessions

  • Ethernet / SFP

    Multi-WAN

Cấu hình kỹ thuật

10/100/1000 Mbps RJ-45 ports

4 x LAN/DMZ, 2 x WAN, 1 x SFP

USB3.0 ports

2

Console port

DB9

Rack-mountable

Yes

Fanless

Yes

SPI firewall throughput (Mbps)*2

2,000

VPN throughput (Mbps)*3

500

IDP throughput (Mbps)*4

1,200

AV throughput (Mbps)*4

450

UTM throughput (AV and IDP)*4

450

Max. TCP concurrent sessions*5

600,000

Max. concurrent IPSec VPN tunnels*5

40

Concurrent SSL VPN users

10

VLAN interface

16

*1. Hiệu suất thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện mạng và ứng dụng được kích hoạt.
*2. Thông lượng tối đa dựa trên RFC 2544 (các gói UDP 1,518 byte).
*3. Thông lượng VPN được đo dựa trên RFC 2544 (các gói UDP 1,424 byte).
*4. Thông lượng AV và IDP được đo bằng cách sử dụng thử nghiệm hiệu suất HTTP tiêu chuẩn (các gói HTTP 1,460 byte). Thử nghiệm được thực hiện với nhiều luồng.
*5. Các phiên tối đa được đo bằng công cụ kiểm tra IXIA IxLoad tiêu chuẩn.

Số lượng AP quản lý tối đa (1 năm có sẵn)*6

18

*6. Sau khi gói dịch vụ Hạng vàng hết hạn, thiết bị sẽ chỉ hỗ trợ quản lý 2 AP

  • Sandboxing
  • Lọc nội dung
  • Lọc Botnet
  • Kiểm soát ứng dụng
  • Bảo mật email
  • Chống mã độc
  • Cơ sở dữ liệu cloud về các mối nguy hại
  • IDP (phát hiện và phòng chống xâm nhập)

VPN

IKEv2, IPSec, SSL,L2TP/IPSec

SSL (HTTPS) Inspection

Yes

2-Factor Authentication

Yes

Amazon VPC

Yes

Cloud CNM SecuReporter

Yes

Nguồn đầu vào

12 V DC, 2.5 A max.

Công suất nguồn tiêu thụ tối đa (watt)

13.3

Phát xạ nhiệt (BTU/hr)

45.38

Mục

  • Kích thước (WxDxH)(mm/in.): 272 x 187 x 36/ 10.7 x 7.36 x 1.42
  • Trọng lượng (kg/lb.): 1.4/3.09

Đóng gói

  • Kích thước (WxDxH)(mm/in.): 427 x 247 x 73/16.81 x 9.72 x 2.87
  • Trọng lượng (kg/lb.): 2.23 (W/O bracket) / 2.42 (W/ bracket)

Phụ kiện bao gồm

  • Bộ chuyển đổi nguồn
  • Bộ gá lắp đặt tủ rack (tuỳ theo quốc gia)

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ: 0°C to 40°C/32°F to 104°F
  • Độ ẩm: 10% to 90% (non-condensing)

Môi trường lưu giữ

  • Nhiệt độ: -30°C to 70°C/-22°F to 158°F
  • Độ ẩm: 10% to 90% (non-condensing)

MTBF (hr)

529,688.2

EMC

  • FCC Part 15 (Class B)
  • CE EMC (Class B)
  • C-Tick (Class B)
  • BSMI

Safety

  • LVD (EN60950-1)
  • BSMI

Tìm hiểu thêm